Tin tức & kiến thức
So sánh Fogway Gen 1, Gen 3, Gen 5, Gen 9: thông số từng mẫu

Fogway hiện có 4 mẫu: Gen 1 là Bi gầm cho vị trí đèn sương mù, Gen 3 và Gen 5 là Bi LED cho đèn pha, Gen 9 là Bi Laser cho đèn pha. Khác biệt giữa các mẫu nằm ở công suất Cos/Pha, cấu hình chip, chỉ số lumen công bố, nhiệt màu và giá. Bảng dưới đây tổng hợp nguyên văn thông số từ trang sản phẩm để bạn so sánh nhanh.
Tổng quan 4 mẫu Fogway
- BI GẦM FOGWAY GEN 1 – dòng Bi gầm, dùng cho vị trí đèn gầm (đèn sương mù); giá niêm yết trên website: 3.200.000đ.
- BI LED FOGWAY GEN 3 – dòng Bi LED, dùng cho đèn pha; giá niêm yết trên website: 7.000.000đ.
- BI LED FOGWAY GEN 5 – dòng Bi LED, dùng cho đèn pha; giá niêm yết trên website: 6.800.000đ.
- BI LASER FOGWAY GEN 9 – dòng Bi Laser, dùng cho đèn pha; giá niêm yết trên website: 12.500.000đ.
Bảng so sánh thông số Fogway Gen 1, Gen 3, Gen 5, Gen 9
| Thông số | BI GẦM FOGWAY GEN 1 | BI LED FOGWAY GEN 3 | BI LED FOGWAY GEN 5 | BI LASER FOGWAY GEN 9 |
|---|---|---|---|---|
| Cos / Pha | 35W / 40W | 50W / 60W | 55W / 65W | 70W / 80W |
| Len chóng chói | — | AR | AR | AR |
| Chip Led | 6 | 6+1 | 9+1 | 9+3 ( Diode Laser 10W ) |
| Điện áp | 12V | — | — | — |
| Chịu nhiệt | -40”C / 100”C | -40”C / 100”C | -40”C / 100”C | -40”C / 100”C |
| Tuổi thọ | — | 30,000 Giờ | 30,000 Giờ | 30,000 Giờ |
| Lumen | 6200LX | 10,000LX | 13,500LX | 17,000LX |
| Nhiệt màu | 3000K / 4300K / 5000K | 5500K | 4800K / 5500K | 5500K |
| Giá niêm yết trên website | 3.200.000đ | 7.000.000đ | 6.800.000đ | 12.500.000đ |
Thông số và giá trong bảng lấy từ trang sản phẩm Fogway tại thời điểm cập nhật bài viết; dấu “—” nghĩa là trang sản phẩm chưa ghi thông số này. Vui lòng xem trang sản phẩm hoặc liên hệ Fogway để có thông tin mới nhất.
Cách đọc bảng thông số
Cos / Pha
Cos là chế độ chiếu gần (đèn cốt), dùng khi đi trong phố hoặc có xe ngược chiều; Pha là chế độ chiếu xa. Con số W là công suất mỗi chế độ theo công bố. Công suất cao hơn thường đi kèm yêu cầu tản nhiệt và đấu nối điện tốt hơn.
Chip Led
Mô tả cấu hình nguồn sáng của bi. Ở mẫu Bi Laser, trang sản phẩm ghi thêm thông tin diode laser.
Len chóng chói
Thông tin về lớp phủ thấu kính được ghi trên trang sản phẩm. Ô “—” nghĩa là trang sản phẩm chưa ghi thông tin này, không có nghĩa là sản phẩm không có.
Lumen
Chỉ số độ sáng theo công bố trên trang sản phẩm. Khi so sánh với sản phẩm khác, hãy lưu ý đơn vị và điều kiện đo có thể khác nhau giữa các nhà sản xuất.
Nhiệt màu
Cho biết màu ánh sáng. Một số mẫu có nhiều tùy chọn nhiệt màu. Xem giải thích chi tiết trong bài Nhiệt độ màu 3000K, 4300K, 5000K, 5500K là gì?
Chịu nhiệt và tuổi thọ
Dải nhiệt độ hoạt động và tuổi thọ theo công bố của nhà sản xuất. Tuổi thọ thực tế còn phụ thuộc điều kiện sử dụng và chất lượng lắp đặt.
Gợi ý chọn mẫu theo nhu cầu
- Muốn nâng cấp đèn gầm (đèn sương mù): xem BI GẦM FOGWAY GEN 1 trong dòng Bi gầm.
- Muốn nâng cấp đèn pha với Bi LED: so sánh BI LED FOGWAY GEN 3 và BI LED FOGWAY GEN 5 theo bảng trên, đặc biệt dòng công suất, lumen và nhiệt màu.
- Muốn thêm khả năng chiếu xa ở chế độ Pha: tham khảo BI LASER FOGWAY GEN 9. Đọc thêm So sánh Bi LED và Bi Laser.
- Muốn nâng cấp cả hệ thống: có thể kết hợp bi đèn pha và bi gầm; hãy hỏi kỹ thuật viên về khả năng lắp đặt trên xe của bạn.
Thông số chỉ là một phần của quyết định. Kích thước chóa đèn, kết cấu xe và nhu cầu sử dụng thực tế cũng quan trọng, vì vậy nên để kỹ thuật viên kiểm tra xe trước khi chốt mẫu.
Liên hệ tư vấn
Cần tư vấn chọn giữa Gen 1, Gen 3, Gen 5 và Gen 9 cho xe của bạn? Liên hệ Fogway qua Hotline/Zalo 0929638386 (nhắn Zalo tại zalo.me/0929638386) hoặc Fanpage Facebook Fogway, hoặc liên hệ nhà phân phối khu vực để được tư vấn mẫu phù hợp với dòng xe và báo chi tiết về giá, lắp đặt.
Câu hỏi thường gặp
Fogway Gen 1 khác gì Gen 3, Gen 5, Gen 9?
Gen 1 là Bi gầm dùng cho vị trí đèn gầm (đèn sương mù), còn Gen 3, Gen 5 (Bi LED) và Gen 9 (Bi Laser) dùng cho đèn pha. Thông số chi tiết xem bảng so sánh trong bài.
Gen 3 và Gen 5 khác nhau thế nào?
Cả hai đều là Bi LED cho đèn pha; khác biệt về công suất Cos/Pha, cấu hình chip, lumen và nhiệt màu được ghi trong bảng so sánh lấy từ trang sản phẩm.
Giá các mẫu Fogway là bao nhiêu?
Giá niêm yết từng mẫu được ghi trên trang sản phẩm và trong bảng của bài viết. Liên hệ Fogway hoặc nhà phân phối để được báo chi tiết về chi phí lắp đặt.
Thông số trong bài có thể thay đổi không?
Bảng được lập từ trang sản phẩm tại thời điểm cập nhật bài viết. Vui lòng xem trang sản phẩm hoặc liên hệ Fogway để có thông tin mới nhất.

